Đang truy cập :
0
Hôm nay :
389
Tháng hiện tại
: 14734
Tổng lượt truy cập : 5744350
| Catalogue No. | Đóng gói | |
| Que thử độ a xít | 07810049 | 100 que thử/ lọ |
| Độ a xít | 0 | 0.5 | 1.0 | 2.0 | 3.0 | 4.0 |
| Màu | Xanh dương | Xanh dương ngả sang xanh lá | Xanh lá ngả sang xanh dương | Xanh lá | Xanh lá ngả sang vàng | Vàng |

| Bánh Snack (Theo quy định của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi xã hội Nhật Bản tháng 11/1977) | Độ a xít dưới 3.0 (hoặc dưới 5.0) |
| Mì ăn liền (Tiêu chuẩn nông nghiệp của Nhật Bản: JAS) | Độ a xít dưới 1.5 |
| Cơm hộp Theo quy định của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi xã hội Nhật Bản tháng 06/1979) | Độ a xít dưới 2.5 |