Đang truy cập :
0
Hôm nay :
3323
Tháng hiện tại
: 117467
Tổng lượt truy cập : 5955832
| STT | Mã Đặt Hàng | Phạm Vi Đo | Độ Chia | Độ Chính Xác | Ghi chú |
| 1 | 143-101 | 0 – 25mm | 0.01mm | ±5μm | Cơ khí |
| 2 | 143-102 | 25 – 50mm | ±6μm | ||
| 3 | 143-103 | 50 – 75mm | ±7μm | ||
| 4 | 143-104 | 75 – 100mm | ±8μm | ||
| 5 | 343-250 | 0 – 25mm | 0.001mm | ±5μm | Điện tử |
| 6 | 343-251 | 25 – 50mm | ±6μm | ||
| 7 | 343-252 | 50 – 75mm | ±7μm | ||
| 8 | 343-253 | 75 – 100mm | ±8μm |