Đang truy cập :
0
Hôm nay :
2561
Tháng hiện tại
: 2561
Tổng lượt truy cập : 5961367
| STT | Mã Đặt Hàng | Phạm Vi Đo | Độ Chia | Độ Chính Xác | Ghi chú |
| 1 | 126-125 | 0 – 25mm | 0.01mm | ±4μm | Cơ khí |
| 2 | 126-126 | 25 – 50mm | 0.01mm | ||
| 3 | 126-127 | 50 - 75mm | 0.01mm | ||
| 4 | 126-128 | 75 - 100mm | 0.01mm | ±5μm | |
| 5 | 126-129 | 100 - 125mm | 0.01mm | ||
| 6 | 126-130 | 125 - 150mm | 0.01mm | ||
| 7 | 326-251-10 | 0 – 25mm | 0.001mm | ±4μm | Điện tử |
| 8 | 326-252-10 | 25 – 50mm | 0.001mm | ||
| 9 | 326-253-10 | 50 - 75mm | 0.001mm | ||
| 10 | 326-254-10 | 75 - 100mm | 0.001mm | ±5μm |