Đang truy cập :
0
Hôm nay :
1195
Tháng hiện tại
: 6129
Tổng lượt truy cập : 5964935
| STT | Mã Đặt Hàng | Phạm Vi Đo | Độ Chia | Độ Chính Xác | Ghi chú |
| 1 | 122-101 | 0 – 25mm | 0.01mm | ±3μm | Cơ khí |
| 2 | 122-102 | 25 – 50mm | |||
| 3 | 122-103 | 50 - 75mm | |||
| 4 | 122-104 | 75 - 100mm | ±4μm | ||
| 5 | 422-330 | 0 – 25mm/0 – 1’’ | 0.001mm/.00005’’ | ±3μm | Điện tử |
| 6 | 422-331 | 25 – 50mm / 1 – 2’’ | |||
| 7 | 422-332 | 50 - 75mm / 2 – 3’’ | |||
| 8 | 422-333 | 75 - 100mm / 3 – 4’’ |